Unit 61: Phân biệt Like và As

1. Like (Giống như)

Dùng để so sánh sự tương đồng về ngoại hình hoặc bản chất. Like đóng vai trò là một giới từ, theo sau là Noun hoặc V-ing.

2. As (Với tư cách là / Như là)

Dùng để chỉ chức danh, vai trò hoặc nghề nghiệp thực sự của ai đó. As đóng vai trò là liên từ hoặc giới từ.

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. She looks like her mother. (Cô ấy trông giống mẹ mình.)
  • 2. He works as a teacher. (Anh ấy làm việc với tư cách là một giáo viên.)
  • 3. Do not act like a child. (Đừng cư xử giống một đứa trẻ.)
  • 4. I speak to you as a friend. (Tôi nói chuyện với bạn với tư cách là một người bạn.)
  • 5. It feels like magic. (Nó cho cảm giác giống như ma thuật.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

I work as a language expert. Many people treat language learning like a mountain to climb. You should study as a pro and be like a master.

Dịch nghĩa: Tôi làm việc với tư cách là một chuyên gia ngôn ngữ. Nhiều người đối xử với việc học ngôn ngữ giống như một ngọn núi cần leo. Bạn nên học với tư cách là một chuyên gia và giống như một bậc thầy.