Unit 44: Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
1. Cách dùng
Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại, nhấn mạnh vào tính liên tục hoặc kết quả của hành động đó.
2. Cấu trúc
S + have/has + been + V-ing
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. It has been raining for 3 days. (Trời đã mưa liên tục suốt 3 ngày nay.)
- 2. Leo has been tracking the monster all morning. (Leo đã theo dõi con quái vật suốt cả buổi sáng.)
- 3. They have been practicing combat skills. (Họ đã và đang luyện tập các kỹ năng chiến đấu.)
- 4. I have been searching for the legendary sword. (Tôi đã đang tìm kiếm thanh kiếm huyền thoại.)
- 5. She has been working on the map since dawn. (Cô ấy đã đang làm bản đồ từ lúc bình minh.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
The hunter team has been exploring the dark forest for hours. Leo has been waiting for the monster to appear. Our scouts have been watching the enemy camp all night. We are getting tired but we will not stop until we succeed.
Dịch nghĩa: Đội thợ săn đã đang thám hiểm khu rừng tối suốt nhiều giờ. Leo đã đang đợi con quái vật xuất hiện. Các trinh sát của chúng tôi đã đang theo dõi trại địch suốt cả đêm. Chúng tôi đang dần kiệt sức nhưng sẽ không dừng lại cho đến khi thành công.