Unit 45: Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

1. Cách dùng

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.

2. Cấu trúc

S + had + V3/V-ed

Lưu ý: Hành động xảy ra trước dùng Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng Quá khứ đơn.

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. When I arrived, the monster had escaped. (Khi tôi đến, con quái vật đã trốn thoát rồi. – Hành động chạy trốn xảy ra trước)
  • 2. Leo had finished the map before the sun rose. (Leo đã hoàn thành bản đồ trước khi mặt trời mọc.)
  • 3. They had already killed the beast by noon. (Họ đã tiêu diệt con thú trước buổi trưa.)
  • 4. I realized I had forgotten my potion. (Tôi nhận ra mình đã quên mang lọ thuốc.)
  • 5. The fire had died out when we returned. (Ngọn lửa đã tàn khi chúng tôi quay lại.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

By the time the hunters arrived, the monster had fled. Leo had tracked its footprints for miles before it disappeared. I knew it had sensed our presence. We realized that our traps had failed because of the heavy rain.

Dịch nghĩa: Khi các thợ săn đến nơi, con quái vật đã chạy trốn. Leo đã lần theo dấu chân của nó hàng dặm trước khi nó biến mất. Tôi biết nó đã đánh hơi thấy sự hiện diện của chúng tôi. Chúng tôi nhận ra rằng các cái bẫy đã thất bại do cơn mưa lớn.