Unit 48: Mệnh đề quan hệ
1. Cách dùng đại từ quan hệ
- Who: Chỉ người (chủ ngữ).
- Whom: Chỉ người (tân ngữ).
- Which: Chỉ vật.
- That: Chỉ cả người và vật (thay cho Who, Which).
- Whose: Chỉ sự sở hữu.
2. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. The hunter who has the sword is Leo. (Thợ săn người mà có thanh kiếm là Leo.)
- 2. The beast which we hunted was huge. (Con thú mà chúng tôi đã săn rất lớn.)
- 3. This is the scout whom I trust. (Đây là trinh sát người mà tôi tin tưởng.)
- 4. The traps that were set worked well. (Những cái bẫy mà đã được đặt hoạt động tốt.)
- 5. The hunter whose arrows are sharp won. (Người thợ săn người mà có những mũi tên sắc bén đã thắng.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Leo, who is the best hunter, found a cave which was hidden. The beast whose roar shook the trees was inside. I trust the guide that Leo hired. The man whom we met gave us the map.
Dịch nghĩa: Leo, người mà là thợ săn giỏi nhất, đã tìm thấy một cái hang cái mà bị ẩn giấu. Con thú người mà có tiếng gầm làm rung chuyển cây cối đã ở bên trong. Tôi tin tưởng người hướng dẫn cái mà Leo đã thuê. Người đàn ông người mà chúng tôi đã gặp đã đưa cho chúng tôi bản đồ.