Unit 46: Câu bị động cơ bản (Passive Voice)
1. Cách dùng
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động đó.
2. Cấu trúc
S + be + V3/V-ed + (by O)
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. The monster is hunted by Leo. (Con quái vật bị Leo săn đuổi.)
- 2. The trap was set yesterday. (Cái bẫy đã được đặt vào ngày hôm qua.)
- 3. The potion is made from rare herbs. (Lọ thuốc được làm từ các loại thảo mộc hiếm.)
- 4. The village will be saved by our team. (Ngôi làng sẽ được cứu bởi đội của chúng ta.)
- 5. The map has been stolen. (Tấm bản đồ đã bị lấy trộm.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
The dark forest is covered by fog. Every night, the traps are checked by our hunters. This dangerous beast was seen by the scouts earlier. Fortunately, the secret path was discovered by Leo just in time.
Dịch nghĩa: Khu rừng tối bị bao phủ bởi sương mù. Mỗi đêm, các cái bẫy được kiểm tra bởi các thợ săn của chúng tôi. Con thú nguy hiểm này đã được nhìn thấy bởi các trinh sát trước đó. May mắn thay, con đường bí mật đã được Leo phát hiện ngay đúng lúc.