Unit 58: Cấu trúc Either… or và Neither… nor

1. Either… or (Hoặc… hoặc)

Dùng để chỉ sự lựa chọn một trong hai. Động từ trong câu sẽ được chia theo chủ ngữ gần nhất (chủ ngữ thứ 2).

2. Neither… nor (Không… cũng không)

Dùng để phủ định đồng thời cả hai đối tượng. Động từ cũng được chia theo chủ ngữ gần nhất (chủ ngữ thứ 2).

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. Either you or he is right. (Hoặc bạn hoặc anh ấy đúng. – Động từ to be là is theo chủ ngữ he)
  • 2. Neither Leo nor I am ready. (Cả Leo và tôi đều chưa sẵn sàng. – Động từ to be là am theo chủ ngữ I)
  • 3. You can choose either the sword or the bow. (Bạn có thể chọn hoặc thanh kiếm hoặc cây cung.)
  • 4. She likes neither tea nor coffee. (Cô ấy không thích trà cũng không thích cà phê.)
  • 5. Either the master or the students have to go. (Hoặc sư phụ hoặc các học trò phải đi.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

To win this game, you must be either fast or strong. Neither hesitation nor fear is allowed. Either we fight together, or we fall alone.

Dịch nghĩa: Để thắng trò chơi này, bạn phải hoặc nhanh nhẹn hoặc mạnh mẽ. Không được phép có sự do dự hay sợ hãi. Hoặc chúng ta cùng nhau chiến đấu, hoặc chúng ta thất bại đơn độc.