Unit 25: Cấu trúc So sánh hơn (-er / more)

1. So sánh hơn với Tính từ và Trạng từ ngắn

Tính từ/Trạng từ ngắn là những từ có 1 âm tiết (hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -le, -ow). Ta thêm đuôi -er vào sau từ: short -> shorter, happy -> happier.

Công thức: S + V + adj/adv-er + than + N/pronoun

2. So sánh hơn với Tính từ và Trạng từ dài

Tính từ/Trạng từ dài là những từ có từ 2 âm tiết trở lên. Ta thêm từ more vào trước từ đó.

Công thức: S + V + more + adj/adv + than + N/pronoun

3. Một số trường hợp bất quy tắc phổ biến

  • good/well -> better
  • bad/badly -> worse
  • far -> farther/further

4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. My new bow is stronger than the old one. (Cây cung mới của tôi mạnh hơn cây cung cũ.)
  • 2. The wizard casts spells more quickly than the apprentice. (Vị phù thủy niệm chú nhanh hơn người tập sự.)
  • 3. This quest is more dangerous than the previous one. (Nhiệm vụ này nguy hiểm hơn nhiệm vụ trước.)
  • 4. Leo fights better than he did last week. (Leo chiến đấu tốt hơn tuần trước.)
  • 5. The weather today is worse than yesterday. (Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.)

5. Đoạn văn ứng dụng thực tế

The journey to the dark castle becomes harder than we expected. The path is narrower, and the weather is more beautiful but the forest is darker. Fortunately, Leo has a better armor now, and his attacks are more powerful than before. We walk more carefully to avoid traps.

Dịch nghĩa: Hành trình đến lâu đài tăm tối trở nên khó khăn hơn chúng tôi mong đợi. Con đường hẹp hơn, và thời tiết đẹp hơn nhưng khu rừng lại tối tăm hơn. May mắn thay, Leo hiện có một bộ áo giáp tốt hơn, và các đòn tấn công của anh ấy mạnh mẽ hơn trước. Chúng tôi bước đi cẩn thận hơn để tránh các bẫy.