Unit 13: Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
1. Cách dùng thì Quá khứ tiếp diễn
Thì Quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.
2. Cấu trúc câu
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were + not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
3. Dấu hiệu nhận biết
Thường có các cụm từ: At + giờ + thời gian quá khứ (ví dụ: at 8 PM yesterday), hoặc kết hợp với cấu trúc When / While.
4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. I was sleeping at 10 PM last night. (Tôi đang ngủ vào lúc 10 giờ tối qua.)
- 2. They were repairing the gate when the dragon attacked. (Họ đang sửa cổng thì con rồng tấn công.)
- 3. While she was cooking, he was cleaning his armor. (Trong khi cô ấy đang nấu ăn thì anh ấy đang lau chùi áo giáp.)
- 4. Was he training at that time? (Lúc đó anh ấy có đang tập luyện không?)
- 5. We were not walking in the forest at midnight. (Chúng tôi đã không đi bộ trong rừng vào nửa đêm.)
5. Đoạn văn ứng dụng thực tế
At 9 PM yesterday, a strange event happened. While the guards were sleeping, a thief broke into the guild’s warehouse. Fortunately, Leo was patrolling outside. He caught the thief immediately. Everyone thanked him because he saved the guild’s treasures.
Dịch nghĩa: Vào lúc 9 giờ tối hôm qua, một sự kiện kỳ lạ đã xảy ra. Trong khi các lính gác đang ngủ, một tên trộm đã đột nhập vào kho báu của bang hội. May mắn thay, Leo đang tuần tra bên ngoài. Anh ấy đã bắt được tên trộm ngay lập tức. Mọi người đều cảm ơn anh ấy vì anh ấy đã cứu được các báu vật của bang hội.