Unit 15: Danh từ đếm được và Không đếm được

1. Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Là danh từ chỉ những sự vật mà chúng ta có thể đếm trực tiếp bằng số (1, 2, 3…). Có hai dạng: Số ít (an apple) và Số nhiều (three apples).

2. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Là danh từ chỉ chất lỏng, chất khí, nguyên vật liệu thô hoặc các khái niệm trừu tượng (water, gold, information, mana). Không thể đi trực tiếp với số đếm.

3. Quy tắc chia động từ

  • Danh từ đếm được số nhiều đi với động từ số nhiều.
  • Danh từ không đếm được luôn luôn đi với động từ số ít.

4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. I have three books in my bag. (Tôi có ba cuốn sách trong cặp của mình.)
  • 2. We need some water for the journey. (Chúng tôi cần một ít nước cho chuyến hành trình.)
  • 3. There are many monsters in the dark cave. (Có nhiều quái vật ở trong hang động tối.)
  • 4. Gold is a very valuable metal. (Vàng là một kim loại rất có giá trị.)
  • 5. How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?)

5. Đoạn văn ứng dụng thực tế

Our apprentice team is preparing for a new quest. We are buying potions and fresh bread at the market. Leo needs more information about the monster because his previous battle was very difficult. He is checking his gear while his friends are buying meat and apples.

Dịch nghĩa: Đội ngũ tập sự của chúng tôi đang chuẩn bị cho một nhiệm vụ mới. Chúng tôi đang mua các lọ thuốc và bánh mì tươi ở chợ. Leo cần thêm thông tin về con quái vật vì trận chiến trước đó của anh ấy đã rất khó khăn. Anh ấy đang kiểm tra trang bị của mình trong khi các bạn của anh ấy đang mua thịt và táo.