Unit 14: Cấu trúc Tương lai gần Be going to

1. Cách dùng cấu trúc Be going to

Cấu trúc Be going to dùng để diễn tả một dự định, kế hoạch đã được lên lịch sẵn trước thời điểm nói, hoặc một dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.

2. Cấu trúc câu

  • Khẳng định: S + am/is/are + going to + V-inf
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V-inf
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V-inf?

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. I am going to buy a new shield tomorrow. (Tôi dự định sẽ mua một chiếc khiên mới vào ngày mai.)
  • 2. They are going to join a bigger guild next week. (Họ kế hoạch sẽ gia nhập một bang hội lớn hơn vào tuần tới.)
  • 3. Look at those black clouds! It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi đấy.)
  • 4. She is not going to skip the training today. (Cô ấy sẽ không bỏ buổi tập ngày hôm nay đâu.)
  • 5. Are you going to test this new weapon? (Bạn có dự định thử thứ vũ khí mới này không?)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

Look at the map! Our team is going to travel to the Volcano Land next week. We already packed our food and potions. This mission is dangerous, but we are going to defeat the fire boss because we have a strong strategy. Will you join us?

Dịch nghĩa: Hãy nhìn vào bản đồ kìa! Đội của chúng ta dự định sẽ hành quân đến Vùng Đất Núi Lửa vào tuần tới. Chúng ta đã chuẩn bị sẵn thức ăn và thuốc nước rồi. Nhiệm vụ này rất nguy hiểm, nhưng chúng ta sẽ đánh bại trùm lửa vì chúng ta đã có một chiến thuật mạnh mẽ. Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ?