Unit 12: Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
1. Cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn
Thì Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
2. Cấu trúc câu
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
3. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu thường có các trạng từ thời gian: Now, right now, at the moment, at present hoặc các động từ gây chú ý: Look!, Listen!, Keep silent!
4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. I am playing a game now. (Bãy giờ tôi đang chơi game.)
- 2. She is studying English at the moment. (Hiện tại cô ấy đang học tiếng Anh.)
- 3. They are not practicing their skills. (Họ đang không luyện tập kỹ năng của mình.)
- 4. Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi nói không?)
- 5. Look! The monster is coming. (Nhìn kìa! Con quái vật đang đến kìa.)
5. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Listen! The village bells are ringing. A dark shadow is moving towards our camp right now. Leo is holding his sword, and his teammates are casting magic spells to prepare. We are no longer weak newbies; we are fighting like real apprentices!
Dịch nghĩa: Nghe kìa! Chuông làng đang reo. Một bóng đen đang di chuyển về phía trại của chúng ta ngay bây giờ. Leo đang cầm thanh kiếm của mình, và các đồng đội của anh ấy đang niệm chú thuật để chuẩn bị. Chúng ta không còn là những tân thủ yếu ớt nữa; chúng ta đang chiến đấu như những người tập sự thực thụ!