Unit 23: Giới từ chỉ Phương hướng/Chuyển động
1. Các giới từ chỉ hướng chuyển động phổ biến
- To (Đến): Hướng tới một điểm cụ thể: go to the castle.
- Into (Vào trong): Chuyển động từ ngoài vào trong một không gian: walk into the cave.
- Out of (Ra khỏi): Chuyển động từ trong ra ngoài: run out of the house.
- Through (Xuyên qua): Chuyển động xuyên từ mặt này sang mặt kia của một không gian 3D: go through the forest.
- Towards (Về phía): Chuyển động hướng về phía ai/vật gì nhưng chưa chắc đã đến hẳn nơi: walk towards the dragon.
2. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. The players rushed into the battle zone. (Các người chơi đã lao vào trong khu vực chiến đấu.)
- 2. We need to escape out of this trap quickly. (Chúng ta cần thoát ra khỏi cái bẫy này thật nhanh.)
- 3. The arrow flew through the air and hit the enemy. (Mũi tên bay xuyên qua không trung và trúng kẻ địch.)
- 4. She turned around and walked towards the castle. (Cô ấy quay lại và bước đi về phía lâu đài.)
- 5. Are you going to the training camp today? (Hôm nay bạn có đến trại huấn luyện không?)
3. Đoạn văn ứng dụng thực tế
The apprentices are running through the dark valley. Suddenly, a giant wolf jumps out of the bushes. Leo steps towards the beast bravely, but it runs away into the deep forest. The team continues their journey to the ancient temple safely.
Dịch nghĩa: Những người tập sự đang chạy xuyên qua thung lũng tối. Đột nhiên, một con sói khổng lồ lao ra khỏi bụi rậm. Leo bước về phía con quái thú một cách dũng cảm, nhưng nó lại chạy trốn vào trong khu rừng sâu. Cả đội tiếp tục cuộc hành trình đến ngôi đền cổ một cách an toàn.