Unit 19: Vị trí và trật tự của Tính từ trong câu

1. Vị trí của Tính từ trong câu

  • Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: a strong warrior.
  • Đứng sau động từ To be hoặc các động từ chỉ trạng thái như look, feel, seem. Ví dụ: He is brave.

2. Trật tự của nhiều Tính từ cùng bổ nghĩa (Mẹo: OSASCOMP)

Khi có nhiều tính từ đứng trước danh từ, ta sắp xếp theo thứ tự: Opinion (Quan điểm) – Size (Kích cỡ) – Age (Tuổi tác) – Shape (Hình dáng) – Color (Màu sắc) – Origin (Nguồn gốc) – Material (Chất liệu) – Purpose (Mục đích).

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. He is wearing a beautiful new blue cloak. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo choàng màu xanh lam mới rất đẹp.)
  • 2. Look at that huge old round shield. (Hãy nhìn chiếc khiên tròn cũ kỹ khổng lồ kia kìa.)
  • 3. She found an expensive ancient Japanese sword. (Cô ấy đã tìm thấy một thanh kiếm Nhật cổ kính và đắt tiền.)
  • 4. They live in a small modern wooden house. (Họ sống trong một ngôi nhà bằng gỗ hiện đại và nhỏ nhắn.)
  • 5. The warrior feels tired after the battle. (Chiến sĩ cảm thấy mệt mỏi sau trận chiến.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

Leo is looking at a fantastic large ancient box on the table. Inside, there are some shiny silver coins and a beautiful small green potion. He feels excited because these items are very rare. He wants to bring them back to his guild.

Dịch nghĩa: Leo đang nhìn vào một chiếc hộp cổ kính, lớn và tuyệt đẹp ở trên bàn. Bên trong, có một vài đồng xu bạc sáng loáng và một lọ thuốc màu xanh lá cây nhỏ nhắn xinh xắn. Anh ấy cảm thấy hào hứng vì những món đồ này rất hiếm. Anh ấy muốn mang chúng trở lại bang hội của mình.