Unit 26: Cấu trúc So sánh nhất (-est / the most)

1. So sánh nhất với Tính từ và Trạng từ ngắn

Ta thêm mạo từ the trước từ và thêm đuôi -est vào sau từ: short -> the shortest, fast -> the fastest.

Công thức: S + V + the + adj/adv-est + N

2. So sánh nhất với Tính từ và Trạng từ dài

Ta thêm cụm từ the most vào trước tính từ hoặc trạng từ dài.

Công thức: S + V + the most + adj/adv + N

3. Trường hợp bất quy tắc phổ biến

  • good/well -> the best
  • bad/badly -> the worst
  • far -> the farthest/the furthest

4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. Leo is the bravest warrior in our guild. (Leo là chiến sĩ dũng cảm nhất trong bang hội của chúng tôi.)
  • 2. This is the most expensive sword in the shop. (Đây là thanh kiếm đắt nhất trong cửa hàng.)
  • 3. She runs the fastest in the team. (Cô ấy chạy nhanh nhất trong đội.)
  • 4. Yesterday was the worst day of my journey. (Hôm qua là ngày tồi tệ nhất trong cuộc hành trình của tôi.)
  • 5. He chose the best strategy to win. (Anh ấy đã chọn chiến thuật tốt nhất để chiến thắng.)

5. Đoạn văn ứng dụng thực tế

We are facing the biggest challenge now. The monster in this lair is the most dangerous beast in the forest. However, Leo possesses the sharpest blade, and our mage has the best magic spells. We will fight with the most careful preparation to bring back the greatest victory.

Dịch nghĩa: Hiện tại chúng tôi đang đối mặt với thử thách lớn nhất. Con quái vật trong hang này là loài thú nguy hiểm nhất trong khu rừng. Tuy nhiên, Leo sở hữu lưỡi kiếm sắc bén nhất, và pháp sư của chúng tôi có những câu thần chú tốt nhất. Chúng tôi sẽ chiến đấu với sự chuẩn bị cẩn thận nhất để mang về chiến thắng vĩ đại nhất.