Unit 33: Cấu trúc Used to, Be used to và Get used to

1. Used to + V-inf

Dùng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa: I used to live in a small village.

2. Be used to + V-ing/N

Dùng để diễn tả trạng thái đã quen với việc gì đó ở hiện tại: I am used to the cold weather here.

3. Get used to + V-ing/N

Dùng để diễn tả quá trình dần dần làm quen với việc gì đó: I am getting used to fighting at night.

4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. Leo used to be a weak soldier. (Leo từng là một người lính yếu ớt.)
  • 2. We are used to living in the forest now. (Bây giờ chúng tôi đã quen với việc sống trong rừng.)
  • 3. You will get used to using this heavy shield. (Bạn sẽ dần quen với việc sử dụng chiếc khiên nặng này.)
  • 4. I used to carry heavy bags for the guild. (Tôi từng mang những chiếc túi nặng cho bang hội.)
  • 5. She is getting used to the noise of the volcano. (Cô ấy đang dần làm quen với tiếng ồn của núi lửa.)

5. Đoạn văn ứng dụng thực tế

Leo used to fear the darkness, but now he is used to fighting in the night. At first, it was hard, but he got used to the danger quickly. Now, he is used to these battles because he has become a strong warrior.

Dịch nghĩa: Leo từng sợ bóng tối, nhưng bây giờ anh ấy đã quen với việc chiến đấu trong đêm. Lúc đầu, thật khó khăn, nhưng anh ấy đã làm quen với sự nguy hiểm rất nhanh. Giờ đây, anh ấy đã quen với những trận chiến này vì anh ấy đã trở thành một đấu sĩ mạnh mẽ.