Unit 31: Động từ trạng thái (Stative Verbs) – Không chia ở đuôi -ing

1. Định nghĩa Động từ trạng thái (Stative Verbs)

Động từ trạng thái là những động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, giác quan hoặc sự sở hữu của chủ ngữ (thay vì chỉ một hành động thể chất). Vì lý do này, chúng không bao giờ được chia ở các thì tiếp diễn (đuôi -ing) ngay cả khi hành động đang diễn ra.

2. Các nhóm từ thường gặp

  • Cảm xúc/Ý muốn: love, hate, like, want, prefer…
  • Suy nghĩ/Nhận thức: know, believe, understand, remember, forget…
  • Giác quan: see, hear, smell, taste, feel…
  • Sở hữu: have, own, belong to…

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. I know the secret pathway. (Tôi biết lối đi bí mật đó. – Không dùng I am knowing)
  • 2. Leo wants a stronger sword right now. (Leo muốn một thanh kiếm mạnh hơn ngay lúc này. – Không dùng is wanting)
  • 3. She believes in our victory. (Cô ấy tin vào chiến thắng của chúng ta.)
  • 4. This legendary blade belongs to the guild master. (Lưỡi kiếm huyền thoại này thuộc về hội trưởng.)
  • 5. I hear a strange noise in the bush. (Tôi nghe thấy một tiếng động lạ trong bụi rậm.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

Our team is standing inside the dark temple. At the moment, Leo remembers the ancient puzzle. He knows how to open the secret door because he owns the key. Everyone feels excited, and we understand that the final treasure is very close to us now.

Dịch nghĩa: Đội của chúng tôi đang đứng bên trong ngôi đền tối. Ngay lúc này, Leo nhớ lại câu đố cổ xưa. Anh ấy biết cách mở cánh cửa bí mật vì anh ấy sở hữu chiếc chìa khóa. Mọi người đều cảm thấy hào hứng, và chúng tôi hiểu rằng kho báu cuối cùng đã ở rất gần chúng tôi rồi.