Unit 28: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
1. Cách dùng thì Hiện tại hoàn thành
Thì Hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả: Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian, hoặc hành động bắt đầu ở quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm trải qua tính đến thời điểm nói.
2. Cấu trúc câu
- Khẳng định: S + have/has + V3/V-ed
- Phủ định: S + have/has + not + V3/V-ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + V3/V-ed?
Lưu ý: Has đi với chủ ngữ số ít (He, She, It), Have đi với chủ ngữ số nhiều và I, You, We, They.
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. I have played this game for two years. (Tôi đã chơi trò chơi này được hai năm.)
- 2. Leo has defeated many monsters. (Leo đã đánh bại nhiều con quái vật.)
- 3. They have not finished the quest yet. (Họ vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ.)
- 4. Have you ever seen a dragon? (Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con rồng chưa?)
- 5. She has just bought a powerful bow. (Cô ấy vừa mới mua một cây cung quyền năng.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Our warrior team has traveled to many dangerous lands since 2024. Leo has improved his fighting skills a lot, and he has achieved the legendary warrior rank. We have faced huge challenges, but we have never lost a battle. Today, a new mission has appeared on the guild board.
Dịch nghĩa: Đội đấu sĩ của chúng tôi đã hành quân qua nhiều vùng đất nguy hiểm kể từ năm 2024. Leo đã cải thiện kỹ năng chiến đấu của mình rất nhiều, và anh ấy đã đạt được danh hiệu đấu sĩ huyền thoại. Chúng tôi đã đối mặt với những thử thách khổng lồ, nhưng chúng tôi chưa bao giờ thua một trận chiến nào. Hôm nay, một nhiệm vụ mới đã xuất hiện trên bảng thông báo của bang hội.