Unit 30: Động từ khuyết thiếu bắt buộc/khuyên bảo: Must, Have to, Should

1. Cách dùng Must và Have to (Bắt buộc)

  • Must (Phải): Diễn tả sự bắt buộc mang tính chủ quan từ phía người nói, hoặc một quy định cực kỳ nghiêm ngặt: You must follow the rules.
  • Have to (Phải): Diễn tả sự bắt buộc mang tính khách quan do hoàn cảnh, luật lệ bên ngoài tác động vào.
  • Lưu ý thể phủ định: Mustn’t mang nghĩa cấm đoán (không được làm), còn Don’t have to mang nghĩa không cần thiết phải làm.

2. Cách dùng Should (Khuyên bảo)

Dùng để đưa ra lời khuyên, ý kiến hoặc gợi ý nên làm điều gì đó: You should rest.

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. Warriors must obey the guild code. (Các đấu sĩ phải tuân theo bộ luật của bang hội. – Bắt buộc nghiêm ngặt)
  • 2. I have to complete this quest to get gold. (Tôi phải hoàn thành nhiệm vụ này để lấy vàng. – Hoàn cảnh bắt buộc)
  • 3. You mustn’t enter the dragon’s territory. (Bạn không được phép tiến vào lãnh địa của rồng. – Cấm đoán)
  • 4. We don’t have to wear heavy armor today. (Hôm nay chúng tôi không cần thiết phải mặc áo giáp nặng.)
  • 5. You should repair your broken shield before the battle. (Bạn nên sửa chiếc khiên bị hỏng của mình trước trận chiến.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

The elder gave us a serious warning. We must protect the village at all costs. Every warrior has to stand at their position tonight because the dark army is approaching. Leo says, ‘You should check your weapons now. We mustn’t make any mistakes during this defense.’

Dịch nghĩa: Trưởng lão đã đưa cho chúng tôi một lời cảnh báo nghiêm túc. Chúng tôi phải bảo vệ ngôi làng bằng mọi giá. Mỗi đấu sĩ đều phải đứng tại vị trí của mình tối nay vì quân đội bóng tối đang đến gần. Leo nói: Bạn nên kiểm tra vũ khí của mình ngay bây giờ. Chúng ta không được phép mắc bất kỳ sai lầm nào trong cuộc phòng thủ này.