Unit 25: Cấu trúc So sánh hơn (Comparative Structures)

Cấu trúc So sánh hơn (Comparative Structures) được sử dụng khi muốn so sánh sự khác biệt giữa hai người, hai vật hoặc hai sự việc. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt ý kiến rõ ràng và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài viết tiếng Anh.

Khi nắm vững cách hình thành và sử dụng cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng mô tả kích thước, tốc độ, mức độ, chất lượng hay khả năng của nhiều đối tượng khác nhau.

Ngoài việc ghi nhớ công thức, người học cũng cần chú ý cách chia tính từ ngắn, tính từ dài và một số trường hợp bất quy tắc để tránh nhầm lẫn.

Thường xuyên luyện tập với nhiều ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc so sánh một cách chính xác và linh hoạt.

Minh họa

English
Linda studies harder than her brother because she wants to get a scholarship. Her brother is older, but Linda is more organized and spends more time reviewing her lessons. Their teacher says Linda is becoming more confident every week. Both of them enjoy learning English, but Linda practices speaking more often. As a result, she speaks English more fluently than before.

Tiếng Việt
Linda học chăm chỉ hơn anh trai vì cô ấy muốn nhận học bổng. Anh trai của cô lớn tuổi hơn nhưng Linda có tổ chức hơn và dành nhiều thời gian ôn bài hơn. Giáo viên nhận xét rằng Linda ngày càng tự tin hơn mỗi tuần. Cả hai đều thích học tiếng Anh nhưng Linda luyện nói thường xuyên hơn. Nhờ vậy, cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn trước.

Cách sử dụng

Cấu trúc so sánh hơn được dùng để so sánh hai đối tượng khi một đối tượng có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng còn lại.

  • Thêm -er + than với hầu hết tính từ ngắn.
  • Dùng more + tính từ + than với đa số tính từ dài.
  • Một số tính từ có dạng bất quy tắc như good → better, bad → worse, far → farther/further.
  • Chỉ so sánh hai đối tượng có cùng tiêu chí.
  • Lỗi phổ biến là dùng đồng thời more-er, ví dụ: more taller (sai).

Cấu trúc

Loại Cấu trúc Ví dụ
Tính từ ngắn S + be + adjective-er + than + O My bag is lighter than yours.
Tính từ dài S + be + more + adjective + than + O This lesson is more interesting than the last one.
Trạng từ S + V + adverb-er / more + adverb + than + O She runs faster than me.
Bất quy tắc S + be + better / worse / farther + than + O This book is better than that one.

Ví dụ minh họa

  1. English: My bicycle is faster than my old one.
    Vietnamese: Xe đạp của tôi nhanh hơn chiếc cũ.
  2. English: This movie is more exciting than the previous one.
    Vietnamese: Bộ phim này hấp dẫn hơn bộ phim trước.
  3. English: Emma writes more carefully than her classmates.
    Vietnamese: Emma viết cẩn thận hơn các bạn cùng lớp.
  4. English: Today’s weather is better than yesterday’s.
    Vietnamese: Thời tiết hôm nay đẹp hơn hôm qua.

Bài tập thực hành

  1. Complete the sentence: My house is ______ (big) than yours.
  2. Choose the correct form: This exercise is ______ (easy) than the last one.
  3. Rewrite the sentence using a comparative: Tom drives carefully. Jack drives more carefully.
  4. Complete the sentence: English is ______ (interesting) than I expected.