Unit 13: Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.
Đây là một trong những thì quan trọng giúp người học kể chuyện, mô tả bối cảnh và giải thích điều gì đang diễn ra trước khi một sự việc khác xuất hiện.
Khi nắm vững thì này, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như cải thiện kỹ năng đọc, viết và làm bài thi tiếng Anh. Ngoài việc ghi nhớ cấu trúc, người học cần hiểu rõ cách sử dụng và phân biệt với thì Quá khứ đơn để tránh những lỗi phổ biến.
Việc luyện tập thường xuyên với các tình huống thực tế sẽ giúp bạn sử dụng Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) chính xác và linh hoạt hơn.
Minh họa
English:
Yesterday evening, I was studying in my room while my sister was watching television. Our parents were preparing dinner in the kitchen. At about seven o’clock, the electricity suddenly went out. We were talking about what to do when the lights came back a few minutes later. It became a memorable evening for the whole family.
Tiếng Việt:
Tối hôm qua, tôi đang học bài trong phòng trong khi em gái tôi đang xem tivi. Bố mẹ tôi đang chuẩn bị bữa tối trong bếp. Khoảng bảy giờ, điện đột ngột bị cúp. Chúng tôi đang bàn xem nên làm gì thì điện sáng trở lại vài phút sau. Đó trở thành một buổi tối đáng nhớ của cả gia đình.
Cách sử dụng
Thì Quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, một hành động đang xảy ra thì bị một hành động khác xen vào hoặc hai hành động diễn ra song song trong quá khứ.
Thì này thường đi cùng các trạng từ và liên từ như while, when, at 8 p.m. yesterday hoặc at that time. Người học thường nhầm lẫn giữa Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn.
Hãy nhớ rằng Quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, còn Quá khứ đơn nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? |
| WH-question | WH-word + was/were + S + V-ing? |
Ví dụ minh họa
Example 1
English: The children were playing outside when it started to rain.
Vietnamese: Bọn trẻ đang chơi bên ngoài thì trời bắt đầu mưa.
Example 2
English: She was writing an email at nine o’clock last night.
Vietnamese: Cô ấy đang viết email lúc chín giờ tối hôm qua.
Example 3
English: We were walking home while our friends were waiting at the bus stop.
Vietnamese: Chúng tôi đang đi bộ về nhà trong khi bạn bè đang đợi ở trạm xe buýt.
Example 4
English: Was your father working when you called him?
Vietnamese: Bố bạn có đang làm việc khi bạn gọi cho ông ấy không?
Bài tập thực hành
- Complete the sentence: I ________ (read) a magazine when my friend arrived.
- Complete the sentence: They ________ (not/watch) TV at eight yesterday evening.
- Write the correct form: ________ she ________ (cook) dinner when you came home?
- Complete the sentence: While we ________ (travel) by train, it started to snow.