Unit 14: Tương lai gần (Future with be going to)

Future with be going to là một trong những cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt những dự định, kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Đây là điểm ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh ở trình độ cơ bản và trung cấp. Khi sử dụng đúng Future with be going to, người học có thể nói về những việc đã được lên kế hoạch từ trước hoặc nhận xét một sự việc sắp xảy ra dựa trên những gì đang quan sát được.

Việc phân biệt cấu trúc này với các thì tương lai khác sẽ giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn. Sau khi nắm vững cách dùng, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào hội thoại, viết email, kể chuyện hoặc mô tả các kế hoạch trong tương lai.

Minh họa

English: Emma is going to visit her grandparents this weekend. She has already bought the train tickets and packed her clothes. Her brother is going to stay at home because he has an important project to finish. Their parents are going to drive them to the station early on Saturday morning. Everyone is excited about the weekend plan.

Tiếng Việt: Emma sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này. Cô ấy đã mua vé tàu và chuẩn bị quần áo. Em trai của cô ấy sẽ ở nhà vì có một dự án quan trọng cần hoàn thành. Bố mẹ của họ sẽ chở họ đến ga tàu vào sáng sớm thứ Bảy. Mọi người đều háo hức với kế hoạch cuối tuần.

Cách sử dụng

Future with be going to được dùng trong hai trường hợp phổ biến. Thứ nhất, diễn tả dự định hoặc kế hoạch đã được quyết định trước thời điểm nói. Thứ hai, diễn tả dự đoán dựa trên bằng chứng hoặc dấu hiệu đang nhìn thấy ở hiện tại.

Khi sử dụng cấu trúc này, cần chia đúng động từ to be theo chủ ngữ trước cụm going to. Sau đó là động từ nguyên mẫu không có to.

Lỗi thường gặp là quên chia động từ to be, thêm to trước động từ chính hoặc dùng Future with be going to cho những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.

Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
Phủ định S + am/is/are + not + going to + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Wh-question Wh-word + am/is/are + S + going to + V (nguyên mẫu)?

Ví dụ minh họa

Example 1
English: I am going to learn Spanish next year.
Vietnamese: Tôi sẽ học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới.

Example 2
English: They are not going to watch the movie tonight.
Vietnamese: Họ sẽ không xem bộ phim tối nay.

Example 3
English: Is your sister going to join the competition?
Vietnamese: Chị gái của bạn có định tham gia cuộc thi không?

Example 4
English: Look at those dark clouds. It is going to rain soon.
Vietnamese: Nhìn những đám mây đen kìa. Trời sắp mưa rồi.

Bài tập thực hành

  1. Complete the sentence: We __________ going to travel abroad this summer.
  2. Rewrite the sentence in the negative form: She is going to cook dinner tonight.
  3. Write a question using the words: your friends / going to / play football / tomorrow?
  4. Complete the sentence: Look at the baby! He __________ going to cry.