Unit 15: Danh từ đếm được và Không đếm được (Countable and Uncountable Nouns)

Danh từ đếm được và Không đếm được (Countable and Uncountable Nouns) là một trong những nền tảng quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh.

Khi hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nhóm danh từ này, bạn sẽ biết khi nào có thể dùng số đếm, mạo từ, lượng từ và cách chia động từ phù hợp.

Đây cũng là kiến thức xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.

Người học thường gặp khó khăn vì nhiều danh từ trong tiếng Anh không giống với cách sử dụng trong tiếng Việt.

Vì vậy, việc nhận biết từng loại danh từ và luyện tập qua các tình huống thực tế sẽ giúp bạn tránh những lỗi phổ biến, diễn đạt tự nhiên hơn và xây dựng nền tảng vững chắc cho các chủ điểm ngữ pháp nâng cao.

Minh họa

English:

Emma went to the supermarket after work. She bought three apples, two bananas, and a loaf of bread. She also needed some milk and a little sugar for breakfast. Before leaving, she picked up a bottle of water. Everything was ready for the next morning.

Tiếng Việt:

Emma đến siêu thị sau giờ làm. Cô ấy mua ba quả táo, hai quả chuối và một ổ bánh mì. Cô ấy cũng cần một ít sữa và một ít đường cho bữa sáng. Trước khi về, cô ấy lấy thêm một chai nước. Mọi thứ đã sẵn sàng cho sáng hôm sau.

Cách sử dụng

Danh từ đếm được là những danh từ có thể đếm bằng số như one book hoặc two cars. Chúng có dạng số ít và số nhiều, đồng thời có thể đi với mạo từ a hoặc an khi ở dạng số ít.

Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm hoặc thông tin như water, rice, furniture hoặc information. Những danh từ này thường không dùng với số đếm trực tiếp và không đi với a hoặc an.

Để diễn tả số lượng của danh từ không đếm được, hãy dùng các từ như some, much, a little hoặc các đơn vị đo lường như a bottle of water, a cup of tea hay a piece of advice.

Lỗi phổ biến là thêm -s vào danh từ không đếm được hoặc sử dụng a/an trước chúng, ví dụ: an information hoặc waters trong những ngữ cảnh thông thường.

Cấu trúc

Loại Cấu trúc Ví dụ
Danh từ đếm được số ít a/an + singular countable noun a chair
Danh từ đếm được số nhiều number + plural noun five books
Danh từ không đếm được some/much/a little + uncountable noun some rice
Đơn vị đo lường a/an + unit + of + uncountable noun a glass of milk

Ví dụ minh họa

Example 1
There are four students in the classroom.
Có bốn học sinh trong lớp học.

Example 2
I need some information about the course.
Tôi cần một số thông tin về khóa học.

Example 3
She drank a cup of coffee before work.
Cô ấy uống một tách cà phê trước khi làm việc.

Example 4
We bought two oranges and some cheese.
Chúng tôi đã mua hai quả cam và một ít phô mai.

Bài tập thực hành

  1. Choose the correct word: There is (many / much) water in the bottle.
  2. Complete the sentence: I have three ________ (book/books).
  3. Choose the correct option: She needs (a / some) advice.
  4. Rewrite using a suitable quantity word: ________ bread is on the table.