Unit 56: Cấu trúc Nhờ vả (Causative Form): Have/Get something done
1. Cấu trúc với “Someone” (Chủ động)
Dùng khi nhờ ai làm gì: Have + sb + V-inf hoặc Get + sb + to V-inf.
2. Cấu trúc với “Something” (Bị động)
Dùng khi nhờ việc gì được thực hiện: Have/Get + something + V3/ed.
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. I had him fix my car. (Tôi đã nhờ anh ấy sửa xe.)
- 2. I got him to fix my car. (Tôi đã nhờ anh ấy sửa xe.)
- 3. I had my car fixed. (Tôi đã đi sửa xe.)
- 4. She is getting her hair cut. (Cô ấy đang đi cắt tóc.)
- 5. We had the house painted. (Chúng tôi đã đi sơn lại ngôi nhà.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
I had the mechanic check my engine. I got the car fixed quickly. Now, I am having the windows cleaned. I want to get the job finished soon.
Dịch nghĩa: Tôi đã nhờ thợ máy kiểm tra động cơ. Tôi đã sửa xong xe nhanh chóng. Bây giờ, tôi đang đi lau cửa sổ. Tôi muốn hoàn thành công việc sớm.