Unit 54: Cấu trúc chỉ Mục đích: To V, In order to, So as to và So that, In order that

1. Mục đích với động từ (Đi với V-inf)

Dùng To / In order to / So as to + V-inf. Ví dụ: He studies hard to pass the exam.

2. Mục đích với mệnh đề (Đi với S+V)

Dùng So that / In order that + S + can/could/will/would + V-inf. Ví dụ: He studies hard so that he can pass.

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. I run to catch the bus. (Tôi chạy để bắt xe buýt.)
  • 2. We train in order to win. (Chúng tôi tập luyện để giành chiến thắng.)
  • 3. She whispers so as not to wake the baby. (Cô ấy thì thầm để không làm đứa bé thức giấc.)
  • 4. I save money so that I can travel. (Tôi tiết kiệm tiền để có thể đi du lịch.)
  • 5. Keep quiet in order that they **might not hear** us. (Giữ im lặng để họ không thể nghe thấy chúng ta.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

We work hard to reach the goal. We train so as to be stronger. We practice daily so that we can master the language. Everything we do is in order that we may succeed.

Dịch nghĩa: Chúng tôi làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu. Chúng tôi tập luyện để trở nên mạnh mẽ hơn. Chúng tôi thực hành hàng ngày để chúng tôi có thể làm chủ ngôn ngữ. Mọi thứ chúng tôi làm là để chúng tôi có thể thành công.