Unit 55: Cấu trúc chỉ Kết quả: So, Therefore, As a result, Consequently
1. Liên từ nối câu
Dùng So (nối 2 mệnh đề trong cùng 1 câu).
2. Trạng từ liên kết (Nối 2 câu)
Dùng Therefore / As a result / Consequently (Thường đứng đầu câu thứ 2, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy).
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. It rained, so we stayed home. (Trời mưa, nên chúng tôi đã ở nhà.)
- 2. It rained. Therefore, we stayed home. (Trời mưa. Vì vậy, chúng tôi đã ở nhà.)
- 3. He worked hard. As a result, he passed. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ. Kết quả là, anh ấy đã đỗ.)
- 4. The machine broke. Consequently, we stopped. (Cái máy đã hỏng. Hệ quả là, chúng tôi đã dừng lại.)
- 5. She is ill, so she cannot go. (Cô ấy bị ốm, nên cô ấy không thể đi.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
I studied hard, so I improved. Therefore, I am confident. As a result, I passed the test. Consequently, I am now a language master.
Dịch nghĩa: Tôi đã học tập chăm chỉ, nên tôi đã tiến bộ. Vì vậy, tôi rất tự tin. Kết quả là, tôi đã đỗ bài kiểm tra. Hệ quả là, tôi bây giờ là một bậc thầy ngôn ngữ.