Unit 52: Liên từ chỉ sự Nhượng bộ
1. Liên từ (Đi với Mệnh đề S+V)
Dùng Although / Even though / Though. Ví dụ: Although it was cold, he went out.
2. Giới từ (Đi với N/V-ing/Cụm N)
Dùng Despite / In spite of. Ví dụ: Despite the cold, he went out.
Lưu ý: Despite the fact that + S + V là một ngoại lệ đi với mệnh đề.
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. Although he was tired, he kept hunting. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục đi săn.)
- 2. Despite his tiredness, he kept hunting. (Bất chấp sự mệt mỏi, anh ấy vẫn đi săn.)
- 3. Even though the beast was fast, we caught it. (Mặc dù con thú rất nhanh, chúng tôi đã bắt được nó.)
- 4. In spite of the beast’s speed, we caught it. (Bất chấp tốc độ của con thú, chúng tôi đã bắt được nó.)
- 5. Despite the fact that it was late, we worked. (Mặc dù trời đã khuya, chúng tôi vẫn làm việc.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Although the mission is dangerous, we accept it. Despite the risk, we trust each other. Even though we have few supplies, we stay strong. In spite of the failures, we continue.
Dịch nghĩa: Mặc dù nhiệm vụ rất nguy hiểm, chúng tôi vẫn chấp nhận nó. Bất chấp rủi ro, chúng tôi tin tưởng lẫn nhau. Mặc dù chúng tôi có ít nhu yếu phẩm, chúng tôi vẫn giữ vững tinh thần. Bất chấp những thất bại, chúng tôi vẫn tiếp tục.