Unit 24: Cấu trúc So sánh bằng (Equality Comparison)

Trong giao tiếp tiếng Anh, có nhiều tình huống chúng ta muốn nói rằng hai người, hai vật hoặc hai sự việc có mức độ giống nhau. Khi đó, Cấu trúc So sánh bằng (Equality Comparison) là công cụ ngữ pháp rất quan trọng.

Cấu trúc này giúp diễn đạt sự tương đồng về tính chất, đặc điểm hoặc mức độ một cách rõ ràng và tự nhiên. Người học sẽ thường gặp dạng câu này trong hội thoại hằng ngày, bài đọc, bài nghe cũng như các bài thi tiếng Anh.

Việc nắm vững cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn thay vì chỉ dùng các câu đơn giản. Bên cạnh đó, cần phân biệt giữa so sánh bằng với so sánh hơn và so sánh nhất để tránh nhầm lẫn khi viết hoặc nói.

Sau khi hiểu nguyên tắc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng cấu trúc này một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Minh họa

English
Anna studies as carefully as her brother. They both spend several hours reviewing their lessons every evening. Their teacher believes they have the same level of effort. Because of that, both students usually get excellent grades. Their parents are proud of their learning habits. This comparison shows that neither student works harder than the other.

Tiếng Việt
Anna học cẩn thận như anh trai của mình. Cả hai đều dành nhiều giờ ôn bài mỗi tối. Giáo viên cho rằng họ có cùng mức độ cố gắng. Vì vậy, cả hai thường đạt điểm rất cao. Bố mẹ của họ rất tự hào về thói quen học tập này. Cách so sánh này cho thấy không ai chăm chỉ hơn người còn lại.

Cách sử dụng

Cấu trúc So sánh bằng (Equality Comparison) được dùng khi muốn diễn tả hai đối tượng có mức độ bằng nhau về một đặc điểm nào đó.

Tính từ hoặc trạng từ trong câu luôn ở dạng nguyên thể, không thêm -er và không đi với more. Khi muốn diễn đạt sự không bằng nhau, sử dụng cấu trúc not as…as hoặc not so…as.

Người học cũng cần chú ý rằng danh từ không đặt giữa hai từ as. Một lỗi phổ biến là dùng tính từ so sánh hơn sau as hoặc quên từ as thứ hai, khiến câu sai ngữ pháp.

Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ý nghĩa
Khẳng định S + be/Verb + as + adjective/adverb + as + Noun/Pronoun So sánh hai đối tượng bằng nhau.
Phủ định S + be/Verb + not + as/so + adjective/adverb + as + Noun/Pronoun Đối tượng thứ nhất không bằng đối tượng thứ hai.
Câu hỏi Be/Do/Does + S + as + adjective/adverb + as + Noun/Pronoun? Hỏi về mức độ bằng nhau.
Lưu ý Adjective/Adverb luôn ở dạng nguyên thể. Không dùng dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

Ví dụ minh họa

  1. English: My bag is as heavy as yours.
    Vietnamese: Chiếc cặp của tôi nặng bằng chiếc cặp của bạn.
  2. English: Tom can run as fast as his cousin.
    Vietnamese: Tom có thể chạy nhanh bằng em họ của mình.
  3. English: This exercise is not as difficult as the last one.
    Vietnamese: Bài tập này không khó bằng bài trước.
  4. English: Does your sister sing as beautifully as your mother?
    Vietnamese: Chị gái bạn hát hay bằng mẹ bạn không?

Bài tập thực hành

  1. Complete the sentence: My computer is __________ fast __________ yours.
  2. Rewrite the sentence using as…as: Sarah is as friendly as Linda.
  3. Complete the sentence: This road is not __________ wide __________ the highway.
  4. Write one sentence to compare your English speaking skill with your best friend’s using as…as.