Unit 22: Giới từ chỉ Nơi chốn (Prepositions of Place)
Giới từ chỉ Nơi chốn (Prepositions of Place) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học mô tả vị trí của người, đồ vật hoặc địa điểm một cách chính xác.
Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn sẽ thường xuyên cần diễn tả một vật ở trên bàn, dưới ghế, bên cạnh cửa sổ hay giữa hai tòa nhà. Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn rõ nghĩa mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên tự nhiên hơn.
Người học tiếng Anh nên nắm vững cách dùng của từng giới từ vì nhiều giới từ có ý nghĩa gần giống nhau nhưng được sử dụng trong những tình huống khác nhau.
Hiểu và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng nói, viết cũng như tăng độ chính xác khi giao tiếp hằng ngày.
Minh họa
English
Emma is sitting on a bench in the park. Her backpack is under the bench, and her bicycle is next to a tree. A small café is behind the playground. Two children are playing in front of the café while their parents are inside the building. Everyone can easily find each place because the positions are clearly described.
Tiếng Việt
Emma đang ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên. Ba lô của cô ấy ở dưới ghế, và chiếc xe đạp ở cạnh một cái cây. Một quán cà phê nhỏ nằm phía sau sân chơi. Hai đứa trẻ đang chơi phía trước quán cà phê trong khi bố mẹ chúng ở bên trong tòa nhà. Mọi người đều có thể dễ dàng xác định vị trí vì mọi địa điểm đều được mô tả rõ ràng.
Cách sử dụng
Giới từ chỉ nơi chốn được dùng để diễn tả vị trí hoặc mối quan hệ về không gian giữa hai người, hai đồ vật hoặc một người với một địa điểm.
Một số giới từ phổ biến gồm: in (ở trong), on (ở trên bề mặt), under (ở dưới), next to (bên cạnh), between (ở giữa hai đối tượng), behind (phía sau), in front of (phía trước) và near (gần).
Lưu ý rằng in được dùng khi vật nằm bên trong một không gian khép kín, còn on chỉ vị trí trên bề mặt.
Người học cũng thường nhầm lẫn giữa behind và in front of, hoặc dùng between khi có nhiều hơn hai đối tượng, trong trường hợp đó nên cân nhắc dùng among.
Cấu trúc
| Chức năng | Cấu trúc |
|---|---|
| Diễn tả vị trí | Subject + be + preposition of place + noun. |
| Diễn tả vị trí đồ vật | Subject + verb + object + preposition of place + noun. |
| Hỏi vị trí | Where + be + subject? |
| Trả lời vị trí | Subject + be + preposition of place + noun. |
Ví dụ minh họa
Example 1
English: The keys are on the table.
Vietnamese: Chìa khóa ở trên bàn.
Example 2
English: My shoes are under the bed.
Vietnamese: Giày của tôi ở dưới gầm giường.
Example 3
English: The supermarket is next to the bank.
Vietnamese: Siêu thị ở bên cạnh ngân hàng.
Example 4
English: The library is between the school and the museum.
Vietnamese: Thư viện nằm giữa trường học và bảo tàng.
Bài tập thực hành
- Complete the sentence: The cat is ______ the sofa.
- Choose the correct preposition: The bus stop is ______ the post office. (next to / under)
- Complete the sentence: The picture is ______ the wall.
- Complete the sentence: The children are playing ______ the school building.