Unit 21: Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time)

Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác thời điểm diễn ra một sự việc.

Chỉ cần chọn sai giới từ, ý nghĩa của câu có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc gây hiểu nhầm. Trong tiếng Anh, ba giới từ phổ biến nhất là in, onat, mỗi từ được sử dụng với những mốc thời gian khác nhau như năm, tháng, ngày, buổi hoặc thời điểm cụ thể.

Khi nắm vững cách dùng của Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time), bạn sẽ viết câu rõ ràng hơn, giao tiếp tự tin hơn và hạn chế các lỗi thường gặp trong bài thi cũng như trong công việc. Đây cũng là nền tảng để học các thì và cấu trúc nâng cao sau này.

Minh họa

English: My family usually has dinner at 7 p.m. every day. We often visit our grandparents on Sundays. My sister was born in 2010. We like traveling in the summer because the weather is warm. Our next family trip starts on July 15. Everyone is excited about the vacation.

Tiếng Việt: Gia đình tôi thường ăn tối lúc 7 giờ mỗi ngày. Chúng tôi thường đến thăm ông bà vào các ngày Chủ nhật. Chị gái tôi sinh năm 2010. Chúng tôi thích đi du lịch vào mùa hè vì thời tiết ấm áp. Chuyến đi tiếp theo của gia đình sẽ bắt đầu vào ngày 15 tháng 7. Mọi người đều rất mong chờ kỳ nghỉ.

Cách sử dụng

Trong Giới từ chỉ Thời gian (Prepositions of Time), at được dùng với thời điểm cụ thể như giờ hoặc các thời điểm đặc biệt (at 6 o’clock, at noon, at midnight).

On được dùng với ngày, thứ trong tuần hoặc ngày tháng cụ thể (on Monday, on May 5th).

In được dùng với khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa hoặc thế kỷ (in April, in 2026, in winter).

Người học thường nhầm lẫn giữa in Monday hoặc at Sunday, tuy nhiên đây đều là cách dùng sai. Hãy xác định loại mốc thời gian trước khi lựa chọn giới từ phù hợp.

Cấu trúc

Giới từ Cấu trúc Cách dùng
At at + time Giờ hoặc thời điểm cụ thể
On on + day/date Ngày trong tuần hoặc ngày cụ thể
In in + month/year/season Tháng, năm, mùa hoặc khoảng thời gian dài

Ví dụ minh họa

Example 1
English: The meeting starts at 8:30 a.m.
Vietnamese: Cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ 30 sáng.

Example 2
English: We play football on Saturday afternoon.
Vietnamese: Chúng tôi chơi bóng đá vào chiều thứ Bảy.

Example 3
English: She moved to Hanoi in 2023.
Vietnamese: Cô ấy chuyển đến Hà Nội vào năm 2023.

Example 4
English: Flowers bloom in spring.
Vietnamese: Hoa nở vào mùa xuân.

Bài tập thực hành

  1. My birthday is ___ October.
  2. They always arrive ___ 9 o’clock.
  3. We have an English class ___ Tuesday.
  4. The museum was built ___ 1995.