Unit 20: Cách thành lập và vị trí của Trạng từ (Adverbs)

Trong tiếng Anh, trạng từ giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, làm cho cách diễn đạt trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn. Hiểu Cách thành lập và vị trí của Trạng từ (Adverbs) sẽ giúp bạn mô tả hành động, mức độ, thời gian, tần suất và cách thức một cách chính xác.

Bên cạnh việc biết cách thêm đuôi để tạo trạng từ, người học cũng cần nắm được vị trí của chúng trong câu vì chỉ cần đặt sai vị trí cũng có thể làm thay đổi ý nghĩa hoặc khiến câu trở nên thiếu tự nhiên.

Đây là một kiến thức quan trọng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, các bài kiểm tra tiếng Anh cũng như các kỳ thi quốc tế.

Khi sử dụng đúng trạng từ, bạn sẽ viết câu mạch lạc hơn, nói tự nhiên hơn và tránh được nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến.

Minh họa

English:
Linda usually arrives early because she likes to prepare everything before the meeting starts. She speaks politely to every customer and always listens carefully. Her manager works extremely hard and often finishes tasks quickly. As a result, the whole team performs better every week.

Tiếng Việt:
Linda thường đến sớm vì cô ấy thích chuẩn bị mọi thứ trước khi cuộc họp bắt đầu. Cô ấy nói chuyện lịch sự với mọi khách hàng và luôn lắng nghe cẩn thận. Quản lý của cô ấy làm việc vô cùng chăm chỉ và thường hoàn thành công việc nhanh chóng. Nhờ đó, cả nhóm làm việc hiệu quả hơn mỗi tuần.

Cách sử dụng

Trạng từ được dùng để bổ sung thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn bộ câu.

Phần lớn trạng từ được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ như careful → carefully hoặc quick → quickly. Tuy nhiên, vẫn có nhiều ngoại lệ như fast, hard, late vừa là tính từ vừa là trạng từ mà không thêm -ly.

Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại trạng từ.

Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường nhưng sau động từ to be. Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ. Trạng từ chỉ thời gian thường đứng cuối câu.

Khi viết hoặc nói, cần tránh đặt trạng từ sai vị trí vì điều đó có thể làm câu thiếu tự nhiên hoặc thay đổi ý nghĩa.

Cấu trúc

Loại Cấu trúc
Thành lập trạng từ Adjective + ly → Adverb
Trạng từ tần suất Subject + adverb + verb
Với động từ to be Subject + be + adverb
Trạng từ cách thức Subject + verb + object + adverb
Trạng từ thời gian Subject + verb + … + time adverb

Ví dụ minh họa

Example 1
English: My brother drives carefully on busy roads.
Vietnamese: Anh trai tôi lái xe cẩn thận trên những con đường đông đúc.

Example 2
English: Emma is always friendly to new students.
Vietnamese: Emma luôn thân thiện với các học sinh mới.

Example 3
English: We finished the project quickly yesterday.
Vietnamese: Chúng tôi đã hoàn thành dự án nhanh chóng vào ngày hôm qua.

Example 4
English: The children played happily in the garden.
Vietnamese: Bọn trẻ chơi vui vẻ trong khu vườn.

Bài tập thực hành

  1. Viết dạng trạng từ của tính từ careful.
  2. Sắp xếp lại câu: often / drinks / coffee / Tom / before work.
  3. Chọn vị trí đúng của trạng từ trong câu: She (always) is happy.
  4. Viết lại câu bằng cách thêm một trạng từ chỉ cách thức phù hợp: The athlete finished the race.