Unit 12: Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Present Continuous là một trong những thì quan trọng giúp diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc những sự việc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại.

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, người học sẽ gặp thì này rất thường xuyên trong các cuộc hội thoại hằng ngày, khi mô tả hoạt động, kế hoạch gần hoặc những thay đổi tạm thời.

Việc nắm vững Present Continuous giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác hơn, tránh nhầm lẫn với thì Hiện tại đơn và cải thiện cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Bài học dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng, cấu trúc, dấu hiệu nhận biết và các lỗi phổ biến để có thể áp dụng điểm ngữ pháp này một cách tự tin trong thực tế.

Minh họa

English
Anna is studying in the library now. Her classmates are preparing for the English test together. The teacher is explaining a difficult grammar point. Everyone is paying close attention because the lesson is important. Outside, the rain is falling, so nobody is leaving the building yet.

Tiếng Việt
Anna đang học trong thư viện. Các bạn cùng lớp của cô ấy đang cùng nhau chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh. Giáo viên đang giải thích một điểm ngữ pháp khó. Mọi người đều đang chú ý lắng nghe vì bài học rất quan trọng. Bên ngoài trời đang mưa nên chưa ai rời khỏi tòa nhà.

Cách sử dụng Present Continuous

Thì Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc đang xảy ra xung quanh thời điểm nói.

Ngoài ra, thì này còn được dùng để nói về những kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần hoặc các tình huống mang tính tạm thời.

  • Dùng cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
  • Dùng cho hoạt động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại nhưng không nhất thiết đúng ngay lúc nói.
  • Dùng cho kế hoạch hoặc lịch trình đã được sắp xếp trước.
  • Dùng với trạng từ như now, right now, at the moment, currently, today.

Lưu ý: Không dùng Present Continuous với đa số động từ chỉ trạng thái như know, like, love, believe, understand, need, want.

Lỗi thường gặp: Quên thêm động từ to be, dùng sai dạng V-ing, hoặc nhầm lẫn giữa Present Continuous và Present Simple.

Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + am/is/are + V-ing
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing?
Wh-question Wh-word + am/is/are + S + V-ing?

Ví dụ minh họa

  1. English: My brother is cooking dinner now.
    Tiếng Việt: Anh trai tôi đang nấu bữa tối.
  2. English: They are not watching television at the moment.
    Tiếng Việt: Họ không đang xem tivi vào lúc này.
  3. English: Is your manager having a meeting now?
    Tiếng Việt: Quản lý của bạn có đang họp không?
  4. English: We are meeting our clients tomorrow afternoon.
    Tiếng Việt: Chúng tôi sẽ gặp khách hàng vào chiều mai theo kế hoạch.

Bài tập thực hành

  1. Complete the sentence: She ________ (read) a new novel now.
  2. Rewrite the sentence in the negative form: They are cleaning the office.
  3. Make a question: Tom is waiting for the bus.
  4. Choose the correct verb form: We (study / are studying) for the final exam at the moment.