Unit 74: [Bổ sung] Đảo ngữ câu điều kiện (Loại 1, 2, 3)
1. Đảo ngữ Loại 1 (Should)
Should + S + V-inf, S + will + V-inf (Dùng thay If).
2. Đảo ngữ Loại 2 (Were)
Were + S + (to V-inf), S + would + V-inf.
3. Đảo ngữ Loại 3 (Had)
Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed.
4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. Should you need help, call me. (Nếu bạn cần giúp, hãy gọi tôi.)
- 2. Were I you, I would accept. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận.)
- 3. Had he known, he would have come. (Nếu anh ấy biết, anh ấy đã đến.)
- 4. Were he to win, he would be famous. (Nếu anh ấy thắng, anh ấy sẽ nổi tiếng.)
- 5. Had we left earlier, we would have been on time. (Nếu chúng ta đi sớm hơn, chúng ta đã kịp giờ.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Should the beast appear, be ready. Were we to fail, the world would suffer. Had the legend not intervened, all would have been lost. Everything rests on our choices.
Dịch nghĩa: Nếu con quái vật xuất hiện, hãy sẵn sàng. Nếu chúng ta thất bại, thế giới sẽ gánh chịu hậu quả. Nếu huyền thoại không can thiệp, tất cả đã mất. Mọi thứ phụ thuộc vào lựa chọn của chúng ta.