Unit 73: Đảo ngữ (Inversion) với các từ phủ định (Never, Hardly, No sooner…)

1. Cấu trúc

Từ phủ định + trợ động từ + S + V

2. Các từ thường gặp

  • Never, Seldom, Rarely: Chưa bao giờ, hiếm khi.
  • Hardly/Scarcely… when: Ngay khi… thì.
  • No sooner… than: Ngay khi… thì.
  • Little: Gần như không.

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. Never have I seen such a master. (Chưa bao giờ tôi thấy một kiện tướng như vậy.)
  • 2. Hardly had he arrived when the game started. (Ngay khi anh ấy đến thì trận đấu bắt đầu.)
  • 3. No sooner had I sat down than the phone rang. (Vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)
  • 4. Rarely does he fail a mission. (Hiếm khi anh ấy thất bại trong một nhiệm vụ.)
  • 5. Little did I know about the secret. (Tôi chẳng hề biết gì về bí mật đó.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

Never had the legend performed such a feat. Hardly had he finished when the crowd roared. No sooner had the victory been secured than he disappeared. Little could anyone imagine what would happen next.

Dịch nghĩa: Chưa bao giờ huyền thoại thực hiện một chiến công như vậy. Anh ấy vừa kết thúc xong thì đám đông gào thét. Chiến thắng vừa được đảm bảo thì anh ấy biến mất. Chẳng ai có thể tưởng tượng được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.