Unit 2: Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

1. Cách dùng thì Hiện tại đơn

Thì Hiện tại đơn dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một hành động lặp đi lặp lại theo thói quen, lịch trình.

2. Cấu trúc với động từ thường

  • Khẳng định: S + V(s/es)
  • Phủ định: S + do/does + not + V-inf
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?

3. Dấu hiệu nhận biết

Câu thường xuất hiện các trạng từ tần suất: Always, usually, often, sometimes, everyday…

4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
  • 2. I usually get up at 6 AM. (Tôi thường xuyên thức dậy vào lúc 6 giờ sáng.)
  • 3. He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
  • 4. Do you play football? (Bạn có chơi đá bóng không?)
  • 5. She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)

5. Đoạn văn ứng dụng thực tế (Lồng ghép Unit 1)

Meet Alex. He is a hunter. Every day, Alex wakes up early. He prepares his weapons because dangerous monsters live in the forest. He is never afraid. He loves his job very much. (Hãy gặp Alex. Anh ấy là một thợ săn. Mỗi ngày, Alex thức dậy sớm. Anh ấy chuẩn bị vũ khí của mình vì những quái vật nguy hiểm sống trong rừng. Anh ấy không bao giờ sợ hãi. Anh ấy yêu công việc của mình rất nhiều.)