Unit 10: Từ chỉ định This, That, These, Those
1. Định nghĩa và Phân loại
Từ chỉ định dùng để chỉ một người hoặc vật dựa trên khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (ít hay nhiều) đối với người nói.
2. Quy tắc áp dụng
- Ở Gần: This (Danh từ số ít / không đếm được) | These (Danh từ số nhiều).
- Ở Xa: That (Danh từ số ít / không đếm được) | Those (Danh từ số nhiều).
3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. This apple is delicious. (Quả táo này ngon quá.)
- 2. These shoes are mine. (Những đôi giày này là của tôi.)
- 3. Look at that cloud! (Hãy nhìn đám mây kia kìa!)
- 4. Who are those people over there? (Những người ở đằng kia là ai vậy?)
- 5. This is my friend, John. (Đây là bạn của tôi, John.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
The merchant showed us his shop. “Look at this sword here, it is Tom’s weapon. And these shields on the wall are very strong,” he said. Then, he pointed to the top shelf. “But those potions over there are rare. They will give you high damage.” We bought that small bottle because its price was cheap.
Dịch nghĩa: Người thương nhân cho chúng tôi xem cửa hàng của mình. “Hãy nhìn thanh kiếm này ở đây, nó là vũ khí của Tom. Và những chiếc khiên này trên tường thì rất chắc chắn,” ông ấy nói. Sau đó, ông ấy chỉ lên kệ trên cùng. “But những lọ thuốc ở đằng kia thì hiếm. Chúng sẽ cho bạn sát thương cao.” Chúng tôi đã mua cái chai nhỏ đó vì giá của nó rẻ.