Unit 7: Đại từ nhân xưng và Đại từ tân ngữ (Subject Pronouns and Object Pronouns)

Đại từ nhân xưng và Đại từ tân ngữ (Subject Pronouns and Object Pronouns) là một trong những nền tảng quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh.

Thay vì lặp lại tên người hoặc sự vật nhiều lần, người học sử dụng các đại từ để câu văn ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Đại từ nhân xưng thường đóng vai trò chủ ngữ đứng trước động từ, trong khi đại từ tân ngữ xuất hiện sau động từ hoặc giới từ để nhận tác động của hành động.

Khi nắm vững cách sử dụng hai nhóm đại từ này, bạn sẽ viết và nói tiếng Anh chính xác hơn trong các tình huống hằng ngày. Đây cũng là kiến thức xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, bài kiểm tra và các kỳ thi tiếng Anh.

Việc phân biệt đúng từng loại đại từ sẽ giúp bạn tránh những lỗi cơ bản và xây dựng nền tảng vững chắc cho các chủ điểm ngữ pháp tiếp theo.

Minh họa

English:
Anna is my best friend. She studies English every evening. I often help her with homework. Our teacher gives us useful advice. We always thank him after class. He smiles and encourages us to keep learning.

Tiếng Việt:
Anna là bạn thân nhất của tôi. Cô ấy học tiếng Anh mỗi buổi tối. Tôi thường giúp cô ấy làm bài tập. Giáo viên của chúng tôi đưa cho chúng tôi nhiều lời khuyên hữu ích. Chúng tôi luôn cảm ơn thầy sau giờ học. Thầy mỉm cười và khuyến khích chúng tôi tiếp tục học.

Cách sử dụng

Đại từ nhân xưng được dùng làm chủ ngữ của câu, thường đứng trước động từ. Các đại từ gồm: I, you, he, she, it, we và they.

Đại từ tân ngữ được dùng để nhận tác động của hành động, thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ. Các đại từ gồm: me, you, him, her, it, us và them.

Khi nói hoặc viết, hãy chọn đúng loại đại từ theo vị trí của nó trong câu. Ví dụ, không dùng me làm chủ ngữ hoặc dùng I làm tân ngữ.

Lỗi thường gặp:

  • Viết “Me am happy.” thay vì “I am happy.”
  • Viết “She likes I.” thay vì “She likes me.”
  • Nhầm lẫn giữa he/him, she/her hoặc we/us.

Cấu trúc

Chức năng Cấu trúc Ví dụ
Đại từ nhân xưng Subject Pronoun + Verb She studies every day.
Đại từ tân ngữ sau động từ Verb + Object Pronoun I know him.
Đại từ tân ngữ sau giới từ Preposition + Object Pronoun This gift is for us.
Danh sách đại từ I→me, You→you, He→him, She→her, It→it, We→us, They→them They help us.

Ví dụ minh họa

  1. English: I play football after school.
    Vietnamese: Tôi chơi bóng đá sau giờ học.
  2. English: My parents love me very much.
    Vietnamese: Bố mẹ tôi rất yêu tôi.
  3. English: She called him yesterday.
    Vietnamese: Cô ấy đã gọi cho anh ấy hôm qua.
  4. English: The teacher gave us a new book.
    Vietnamese: Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một quyển sách mới.

Bài tập thực hành

  1. Choose the correct word: (I / Me) am ready.
  2. Choose the correct word: Sarah invited (we / us) to her birthday party.
  3. Choose the correct word: (He / Him) is my older brother.
  4. Choose the correct word: The dog followed (they / them).