Unit 10: Từ chỉ định (Demonstrative Determiner)
Demonstrative Determiner là nhóm từ chỉ định dùng để xác định rõ người hoặc sự vật mà người nói muốn nhắc đến. Trong tiếng Anh, các từ chỉ định phổ biến gồm this, that, these và those.
Chúng giúp người nghe biết đối tượng đang ở gần hay ở xa, đồng thời phân biệt số ít và số nhiều. Đây là một trong những kiến thức nền tảng xuất hiện rất sớm trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh. Khi nắm vững Demonstrative Determiner, bạn sẽ dễ dàng giới thiệu đồ vật, chỉ người, mô tả địa điểm hoặc nói về những điều đang xảy ra xung quanh mình.
Việc sử dụng đúng từ chỉ định còn giúp câu nói tự nhiên, rõ ràng và tránh gây hiểu nhầm. Vì vậy, người học nên luyện tập thường xuyên thông qua nhiều tình huống thực tế để hình thành phản xạ sử dụng chính xác.
Minh họa
English
Emma is showing her friend around the classroom. She says, “This book is mine.” Then she points to another desk and says, “That bag belongs to Jack.” She smiles at two pencils on her table and says, “These pencils are new.” Finally, she points to some pictures on the wall and says, “Those pictures are beautiful.”
Tiếng Việt
Emma đang dẫn bạn tham quan lớp học. Cô ấy nói: “Quyển sách này là của mình.” Sau đó cô chỉ sang một chiếc bàn khác và nói: “Chiếc cặp kia là của Jack.” Cô mỉm cười với hai cây bút chì trên bàn và nói: “Những cây bút chì này còn mới.” Cuối cùng, cô chỉ vào những bức tranh trên tường và nói: “Những bức tranh kia thật đẹp.”
Cách sử dụng
Demonstrative Determiner đứng trước danh từ để xác định người hoặc vật được nhắc đến.
- This: dùng với danh từ số ít ở gần người nói.
- That: dùng với danh từ số ít ở xa người nói.
- These: dùng với danh từ số nhiều ở gần người nói.
- Those: dùng với danh từ số nhiều ở xa người nói.
Lưu ý:
- Luôn chọn đúng giữa số ít và số nhiều.
- Chú ý khoảng cách gần hoặc xa khi lựa chọn từ chỉ định.
- Sau these và those phải là danh từ số nhiều.
Lỗi thường gặp:
- Dùng this books thay vì these books.
- Dùng those car thay vì that car hoặc those cars.
- Nhầm lẫn giữa khoảng cách gần và xa.
Cấu trúc
| Từ chỉ định | Danh từ đi kèm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| This | Danh từ số ít | Ở gần | This chair |
| That | Danh từ số ít | Ở xa | That house |
| These | Danh từ số nhiều | Ở gần | These flowers |
| Those | Danh từ số nhiều | Ở xa | Those mountains |
Ví dụ minh họa
- English: This pen is very expensive.
Vietnamese: Chiếc bút này rất đắt. - English: That restaurant is always busy.
Vietnamese: Nhà hàng kia lúc nào cũng đông khách. - English: These cookies smell delicious.
Vietnamese: Những chiếc bánh quy này có mùi rất thơm. - English: Those students play football every afternoon.
Vietnamese: Những học sinh kia chơi bóng đá mỗi buổi chiều.
Bài tập thực hành
- Choose the correct word: ______ apple is fresh. (this / these)
- Choose the correct word: ______ cars are parked outside. (that / those)
- Complete the sentence: ______ pencils are on my desk.
- Complete the sentence: ______ building across the street is a hospital.