Unit 5: Cách đổi Danh từ số ít sang số nhiều
Danh từ là một trong những nền tảng quan trọng khi học tiếng Anh. Trong giao tiếp và viết câu, bạn sẽ thường xuyên cần phân biệt giữa một và nhiều sự vật, con người hoặc đồ vật.
Vì vậy, việc nắm vững Cách đổi Danh từ số ít sang số nhiều sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn, tránh những lỗi cơ bản khi sử dụng động từ, mạo từ và số lượng.
Hầu hết danh từ chỉ cần thêm -s hoặc -es, tuy nhiên vẫn có nhiều trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ như danh từ tận cùng bằng -y, -f, -fe hoặc các danh từ bất quy tắc.
Khi hiểu rõ các quy tắc này, bạn sẽ đọc hiểu dễ hơn, viết câu tự nhiên hơn và tạo nền tảng vững chắc cho các chủ điểm ngữ pháp tiếp theo.
Minh họa
English:
Anna has a cat at home. Her brother has two dogs. Their neighbor keeps three rabbits in the garden. The children love all the animals. They play with the pets every afternoon. Everyone enjoys taking care of them.
Tiếng Việt:
Anna có một con mèo ở nhà. Anh trai của cô ấy có hai con chó. Hàng xóm của họ nuôi ba con thỏ trong vườn. Những đứa trẻ rất yêu các con vật. Chúng chơi với thú cưng vào mỗi buổi chiều. Mọi người đều thích chăm sóc chúng.
Cách sử dụng
Cách đổi Danh từ số ít sang số nhiều được sử dụng khi muốn diễn tả từ hai người, vật hoặc sự việc trở lên.
Quy tắc phổ biến nhất là thêm -s vào cuối danh từ.
Với các danh từ kết thúc bằng s, x, z, ch, sh, thêm -es. Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -es. Một số danh từ kết thúc bằng f hoặc fe đổi thành ves.
Ngoài ra còn có các danh từ bất quy tắc như man → men, child → children và mouse → mice.
Lỗi phổ biến là thêm -s cho mọi danh từ hoặc quên đổi động từ cho phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
Cấu trúc
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Noun + s | book → books |
| Kết thúc bằng s, x, z, ch, sh | Noun + es | box → boxes |
| Phụ âm + y | y → ies | baby → babies |
| Kết thúc bằng f hoặc fe | f/fe → ves | leaf → leaves |
| Bất quy tắc | Thay đổi hoàn toàn | child → children |
Ví dụ minh họa
Example 1
There are three apples on the table.
Tiếng Việt: Có ba quả táo trên bàn.
Example 2
The library has many books.
Tiếng Việt: Thư viện có nhiều quyển sách.
Example 3
Two babies are sleeping.
Tiếng Việt: Hai em bé đang ngủ.
Example 4
The children are playing outside.
Tiếng Việt: Những đứa trẻ đang chơi ở bên ngoài.
Bài tập thực hành
- Đổi sang danh từ số nhiều: bus.
- Đổi sang danh từ số nhiều: city.
- Đổi sang danh từ số nhiều: knife.
- Đổi sang danh từ số nhiều: woman.