Unit 79: Cấu trúc song hành (Parallel Structure)
1. Định nghĩa
Các thành phần trong danh sách hoặc so sánh phải có cùng cấu trúc ngữ pháp (danh từ-danh từ, V-ing-V-ing, v.v.).
2. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. He likes reading, swimming, and running. (Anh ấy thích đọc sách, bơi lội và chạy bộ.)
- 2. She is smart, kind, and hardworking. (Cô ấy thông minh, tốt bụng và chăm chỉ.)
- 3. To win is to sacrifice and to learn. (Chiến thắng là hy sinh và học hỏi.)
- 4. I can sing, dance, and act. (Tôi có thể hát, nhảy và diễn xuất.)
- 5. The goal is not only to reach the top but also to stay there. (Mục tiêu không chỉ là đạt đỉnh cao mà còn là ở lại đó.)
3. Đoạn văn ứng dụng thực tế
To master this language, you must listen, speak, read, and write. A legend must be brave, humble, and disciplined. We must work hard, aim high, and never quit.
Dịch nghĩa: Để làm chủ ngôn ngữ này, bạn phải nghe, nói, đọc và viết. Một huyền thoại phải dũng cảm, khiêm tốn và kỷ luật. Chúng ta phải làm việc chăm chỉ, đặt mục tiêu cao và không bao giờ bỏ cuộc.