Unit 6: Danh từ luôn ở dạng số nhiều (shoes, trousers, scissors…)
1. Định nghĩa
Trong tiếng Anh, có một số danh từ luôn đi kèm theo cặp hoặc gồm hai phần đối xứng, do đó chúng luôn ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều.
2. Các nhóm từ thường gặp
- Trang phục: trousers (quần tây), jeans (quần jean), shorts (quần đùi), pajamas (đồ ngủ)…
- Phụ kiện/Vũ khí đi kèm: shoes (giày), glasses (kính mắt), scissors (kéo), binoculars (ống nhòm)…
3. Cách đếm và chia động từ
- Khi làm chủ ngữ, các từ này đi với động từ số nhiều: My jeans are blue.
- Để đếm số lượng, ta dùng cấu trúc: A pair of + danh từ (đi với động từ số ít) hoặc Pairs of + danh từ.
4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. Where are my scissors? (Cái kéo của tôi đâu rồi?)
- 2. These trousers are too long for me. (Cái quần tây này quá dài đối với tôi.)
- 3. I need a new pair of glasses. (Tôi cần một cặp kính mắt mới.)
- 4. His shoes were dirty after the battle. (Đôi giày của anh ấy đã bị bẩn sau trận chiến.)
- 5. Two pairs of shorts are on the bed. (Hai chiếc quần đùi đang ở trên giường.)
5. Đoạn văn ứng dụng thực tế
Before a new quest, the hunter always checks his gear. His trousers are strong, and his shoes are ready for long walks. He also packs two pairs of scissors to cut magical plants in the forest. He believes these items will help him survive.