Unit 4: Thì Tương lai đơn với Will
1. Cách dùng thì Tương lai đơn
Thì Tương lai đơn với Will dùng để diễn tả một quyết định nảy số ngay tại thời điểm nói, lời hứa hoặc một dự đoán.
2. Cấu trúc câu
- Khẳng định: S + will + V-inf
- Phủ định: S + will not (won’t) + V-inf
- Nghi vấn: Will + S + V-inf?
3. Dấu hiệu nhận biết
Thường đi kèm các từ: Tomorrow, next week, in the future, think, believe…
4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
- 2. Hold on, I will help you with that box. (Đợi chút, tôi sẽ giúp bạn với cái hộp đó.)
- 3. She won’t join the party tonight. (Cô ấy sẽ không tham gia bữa tiệc tối nay.)
- 4. Will you marry me? (Em sẽ lấy anh chứ?)
- 5. I promise I will study harder. (Tôi hứa tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
5. Đoạn văn ứng dụng thực tế (Lồng ghép Unit 1, 2, 3)
Tomorrow, I will start a new adventure. In the past, I was just a weak newbie. I failed many easy challenges before. But now, I train hard every day. I believe I will defeat the boss soon! (Ngày mai, tôi sẽ bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới. Trong quá khứ, tôi chỉ là một tân thủ yếu ớt. Tôi đã từng thất bại ở nhiều thử thách dễ dàng trước đây. Nhưng bây giờ, tôi tập luyện chăm chỉ mỗi ngày. Tôi tin rằng mình sẽ sớm đánh bại được trùm cuối!)