Unit 3: Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

1. Cách dùng thì Quá khứ đơn

Thì Quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định.

2. Cấu trúc với động từ thường

  • Khẳng định: S + V2/V-ed
  • Phủ định: S + did + not + V-inf
  • Nghi vấn: Did + S + V-inf?

3. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các từ: Yesterday, ago, last week, last year…

4. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. I watched a movie yesterday. (Tôi đã xem một bộ phim vào ngày hôm qua.)
  • 2. They bought a new car last week. (Họ đã mua một chiếc xe hơi mới vào tuần trước.)
  • 3. She did not go to school two days ago. (Cô ấy không đi học cách đây hai ngày.)
  • 4. Did you finish the quest? (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ chưa?)
  • 5. We met him in 2022. (Chúng tôi đã gặp anh ấy vào năm 2022.)

5. Đoạn văn ứng dụng thực tế (Lồng ghép Unit 1, 2)

Last night, a big dragon attacked the village. The villagers were very scared. However, our hero arrived just in time. He fought bravely and saved everyone. Today, the village is safe again, and people celebrate the victory. (Đêm qua, một con rồng lớn đã tấn công ngôi làng. Dân làng đã rất sợ hãi. Tuy nhiên, anh hùng của chúng ta đã đến vừa kịp lúc. Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm và cứu mọi người. Hôm nay, ngôi làng lại an toàn, và người dân đang ăn mừng chiến thắng.)