Unit 71: Phân biệt Other, Another, Others, The other, The others

1. Cách dùng

  • Another: Một cái khác (số ít, không xác định).
  • Other + N số nhiều: Những cái khác (không xác định).
  • Others: Những cái khác (thay cho N số nhiều, không xác định).
  • The other: Cái còn lại (xác định, số ít).
  • The others: Những cái còn lại (xác định, số nhiều).

2. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. I want another cup of tea. (Tôi muốn thêm một tách trà nữa.)
  • 2. Some people like cats, others like dogs. (Một số người thích mèo, những người khác thích chó.)
  • 3. I have two pens; one is red, the other is blue. (Tôi có hai bút; một cái màu đỏ, cái còn lại màu xanh.)
  • 4. I have many friends; three are here, the others are outside. (Tôi có nhiều bạn; ba người ở đây, những người còn lại ở bên ngoài.)
  • 5. Give me other books, please. (Làm ơn đưa cho tôi những cuốn sách khác.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

The master tried one technique, but it failed. He tried another. Some students watched silently, while others cheered. One technique was simple, the other was complex. He mastered the others easily.

Dịch nghĩa: Bậc thầy đã thử một kỹ thuật, nhưng nó thất bại. Ông ấy thử một cái khác. Một vài học viên xem trong im lặng, trong khi những người khác hò reo. Một kỹ thuật thì đơn giản, cái còn lại thì phức tạp. Ông ấy làm chủ những cái còn lại một cách dễ dàng.