Unit 70: Động từ khuyết thiếu hoàn thành trong quá khứ (Must have V3, Should have V3…)
1. Cấu trúc và Ý nghĩa
- Must have + V3: Chắc hẳn đã (suy luận logic chắc chắn trong quá khứ).
- Should have + V3: Lẽ ra nên làm (nhưng thực tế không làm).
- Could have + V3: Lẽ ra đã có thể (nhưng không xảy ra).
- Needn’t have + V3: Lẽ ra không cần làm (nhưng đã làm).
2. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)
- 1. He must have left early. (Anh ấy chắc hẳn đã rời đi sớm.)
- 2. You should have studied harder. (Lẽ ra bạn nên học chăm hơn.)
- 3. I could have won the match. (Lẽ ra tôi đã có thể thắng trận đấu.)
- 4. You needn’t have brought the gift. (Lẽ ra bạn không cần mang quà đến.)
- 5. She might have forgotten the key. (Cô ấy có lẽ đã quên chìa khóa.)
4. Đoạn văn ứng dụng thực tế
The grandmaster must have practiced for years. He should have told us his secret earlier. We could have helped him, but he needn’t have struggled alone.
Dịch nghĩa: Vị kiện tướng chắc hẳn đã luyện tập nhiều năm. Lẽ ra anh ấy nên nói với chúng ta bí mật của mình sớm hơn. Chúng ta đã có thể giúp anh ấy, nhưng lẽ ra anh ấy không cần phải vất vả một mình.