Unit 66: Câu bị động đặc biệt (Khách quan, Giác quan…)

1. Bị động khách quan

Dùng với động từ chỉ quan điểm: believe, say, think, report…
Cấu trúc: It is + V3 + that + S + V hoặc S + be + V3 + to V-inf.

2. Bị động với giác quan

Dùng với: see, hear, notice, watch…
Cấu trúc: S + be + V3 + to V-inf.

3. 5 Ví dụ minh họa (Anh – Việt)

  • 1. It is said that he is a master. (Người ta nói rằng anh ấy là một kiện tướng.)
  • 2. He is believed to be the best. (Anh ấy được tin là người giỏi nhất.)
  • 3. The thief was seen to run away. (Tên trộm bị nhìn thấy đang chạy trốn.)
  • 4. The new plan is reported to be effective. (Kế hoạch mới được báo cáo là có hiệu quả.)
  • 5. The singer was heard to sing clearly. (Ca sĩ được nghe thấy đang hát rất rõ ràng.)

4. Đoạn văn ứng dụng thực tế

The grandmaster is believed to possess great power. It is reported that he has been training for years. He was seen to meditate daily, and he is thought to understand all ancient scripts.

Dịch nghĩa: Kiện tướng được tin là sở hữu sức mạnh to lớn. Người ta báo cáo rằng anh ấy đã luyện tập nhiều năm. Anh ấy bị nhìn thấy đang thiền mỗi ngày, và anh ấy được cho là hiểu tất cả các bản thảo cổ.