Unit 4: Thì Tương lai đơn với Will
Khái niệm
Will dùng để diễn tả quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa trong tương lai.
Khi nào sử dụng?
- Đưa ra quyết định ngay lúc nói.
- Dự đoán tương lai.
- Lời hứa hoặc lời đề nghị.
Cấu trúc
Will luôn đi với động từ nguyên mẫu.
Công thức
| Loại câu | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + will + V |
| Phủ định | S + will not + V |
| Nghi vấn | Will + S + V? |
Quy tắc cần nhớ
- Không chia động từ sau will.
- Won’t là dạng viết tắt của will not.
- Thường đi với tomorrow, next week, soon.
Ví dụ
I will help you.
Nghĩa: Tôi sẽ giúp bạn.
She will call later.
Nghĩa: Cô ấy sẽ gọi sau.
They won’t be late.
Nghĩa: Họ sẽ không đến muộn.
Will you join us?
Nghĩa: Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ?
Lỗi thường gặp
- Thêm s sau will.
- Nhầm giữa will và be going to.
- Dùng sai thì hiện tại.
Ghi chú
Will phù hợp với dự đoán hoặc quyết định ngay tại thời điểm nói.
Học tiếp
- Be Going To
- Future Continuous
- Modal Verbs
- Predictions