Unit 9: Sở hữu cách với dấu phẩy s và of (Possessive ‘s)

Trong tiếng Anh, việc thể hiện sự sở hữu là một kỹ năng cơ bản giúp câu văn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Hai cách phổ biến nhất là sử dụng Possessive ‘sgiới từ of. Mỗi cách có quy tắc và tình huống sử dụng riêng, tùy thuộc vào người, vật hoặc mối quan hệ được nhắc đến.

Khi nắm vững Sở hữu cách với dấu phẩy s và of (Possessive ‘s), bạn sẽ dễ dàng diễn đạt quyền sở hữu, mối quan hệ gia đình, bộ phận của đồ vật cũng như nhiều cấu trúc quen thuộc trong giao tiếp và bài viết. Đây là nền tảng quan trọng trước khi học các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.

Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng, phân biệt khi nào nên dùng dấu ‘s, khi nào nên dùng of, đồng thời tránh những lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp.

Minh họa

English
Anna is my best friend. Anna’s bicycle is blue. The color of the bicycle is very bright. Anna’s brother rides it every weekend. The wheels of the bicycle are new. Everyone likes Anna’s bicycle.

Tiếng Việt
Anna là bạn thân nhất của tôi. Xe đạp của Anna có màu xanh. Màu của chiếc xe rất nổi bật. Anh trai của Anna thường đi chiếc xe vào mỗi cuối tuần. Bánh xe của chiếc xe đều còn mới. Mọi người đều thích chiếc xe đạp của Anna.

Cách sử dụng

Sở hữu cách với dấu phẩy s (‘s) thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ với người, động vật và đôi khi là tổ chức hoặc thời gian. Với danh từ số ít, chỉ cần thêm ‘s sau danh từ.

Với danh từ số nhiều kết thúc bằng s, chỉ thêm dấu nháy đơn . Cấu trúc of thường dùng khi nói về đồ vật, bộ phận, chất liệu hoặc các mối quan hệ mang tính mô tả.

Không nên lạm dụng ‘s với đồ vật thông thường vì điều này có thể khiến câu văn thiếu tự nhiên. Hãy xác định đối tượng sở hữu trước khi lựa chọn cấu trúc phù hợp.

Cấu trúc

Trường hợp Cấu trúc Ví dụ
Danh từ số ít Noun + ‘s + Noun Linda’s bag
Danh từ số nhiều kết thúc bằng s Plural Noun’ + Noun The students’ classroom
Danh từ số nhiều bất quy tắc Plural Noun + ‘s + Noun Children’s toys
Đồ vật hoặc khái niệm Noun + of + Noun The roof of the house

Ví dụ minh họa

  1. English: This is Tom’s notebook.
    Tiếng Việt: Đây là quyển sổ của Tom.
  2. English: The door of the classroom is open.
    Tiếng Việt: Cánh cửa của lớp học đang mở.
  3. English: My parents’ car is white.
    Tiếng Việt: Chiếc xe của bố mẹ tôi có màu trắng.
  4. English: The pages of the book are clean.
    Tiếng Việt: Những trang của cuốn sách rất sạch.

Bài tập thực hành

  1. Viết lại câu bằng cách sử dụng ‘s: The bag of Mary is new.
  2. Điền ‘s, hoặc of: The ______ windows are clean. (house)
  3. Viết lại câu bằng cách sử dụng of: The roof is part of the house.
  4. Chọn cách đúng: (A) John’s bike (B) The bike of John.