Unit 6: Danh từ số nhiều luôn đi kèm nhau

Trong tiếng Anh, có một số danh từ số nhiều luôn đi kèm nhau và thường xuất hiện theo cặp vì chúng mô tả những vật có hai phần giống nhau hoặc hoạt động theo cặp.

Đây là nhóm từ vựng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về quần áo, phụ kiện hoặc dụng cụ. Nắm vững cách sử dụng các danh từ này sẽ giúp bạn tránh những lỗi cơ bản như dùng sai động từ, thêm mạo từ không phù hợp hoặc đếm sai số lượng.

Khi muốn diễn đạt một đơn vị của những danh từ này, người học cần sử dụng các cụm từ như a pair of hoặc two pairs of.

Hiểu rõ quy tắc này sẽ giúp bạn viết câu chính xác hơn, giao tiếp tự nhiên hơn và tạo nền tảng vững chắc cho những chủ điểm ngữ pháp ở các cấp độ tiếp theo.

Minh họa

English:
My new glasses are on the table. My trousers are clean and ready for work. These scissors are very sharp, so be careful. My parents bought me a pair of sunglasses yesterday. They are comfortable and look nice. I use them every weekend.

Tiếng Việt:
Kính mới của tôi ở trên bàn. Quần của tôi sạch và sẵn sàng để mặc đi làm. Chiếc kéo này rất sắc nên hãy cẩn thận. Bố mẹ đã mua cho tôi một cặp kính râm hôm qua. Chúng rất thoải mái và đẹp. Tôi sử dụng chúng vào mỗi cuối tuần.

Cách sử dụng

Trong tiếng Anh, một số danh từ luôn có hình thức số nhiều vì chúng chỉ những đồ vật gồm hai phần giống nhau, chẳng hạn như glasses, trousers, scissors, shortsjeans.

Những danh từ này thường đi với động từ số nhiều như are, were hoặc have. Khi muốn nói đến một món đồ, không dùng a glasses hay a trousers mà phải dùng a pair of.

Lỗi phổ biến của người học là chia động từ số ít hoặc quên sử dụng pair of khi nói về một đơn vị.

Cấu trúc

Trường hợp Cấu trúc Ví dụ
Danh từ số nhiều Plural noun + are My jeans are new.
Một đơn vị A pair of + plural noun + is A pair of scissors is on the desk.
Nhiều đơn vị Number + pairs of + plural noun + are Two pairs of shoes are here.

Ví dụ minh họa

Example 1
English: My glasses are in my bag.
Vietnamese: Kính của tôi ở trong túi.

Example 2
English: These trousers are too long for me.
Vietnamese: Chiếc quần này quá dài đối với tôi.

Example 3
English: A pair of scissors is on the shelf.
Vietnamese: Một chiếc kéo ở trên kệ.

Example 4
English: Two pairs of socks are in the drawer.
Vietnamese: Có hai đôi tất trong ngăn kéo.

Bài tập thực hành

  1. Choose the correct verb: My jeans (is / are) very comfortable.
  2. Complete the sentence: I need ______ pair of glasses.
  3. Choose the correct answer: These scissors (is / are) sharp.
  4. Rewrite the sentence correctly: My trouser is new.