Unit 4: Thì Tương lai đơn với Will
Thì Tương lai đơn với Will là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, những lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, dự đoán hoặc các sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai.
Việc nắm vững cách dùng của Will giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn trong nhiều tình huống hằng ngày như lên kế hoạch, trả lời câu hỏi hoặc đưa ra ý kiến.
Đây cũng là nền tảng để tiếp cận các thì tương lai khác ở những cấp độ cao hơn. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dễ dàng nhận biết khi nào nên dùng Will và tránh được các lỗi phổ biến như nhầm lẫn với hiện tại đơn hoặc các cấu trúc diễn tả tương lai khác.
Minh họa
English:
Tomorrow will be a busy day for my family. My father will go to work early, and my mother will cook breakfast before everyone leaves. I will help my little brother prepare his school bag. We will have dinner together in the evening. It will be a wonderful day because everyone will spend time together.
Tiếng Việt:
Ngày mai sẽ là một ngày bận rộn đối với gia đình tôi. Bố tôi sẽ đi làm sớm và mẹ tôi sẽ chuẩn bị bữa sáng trước khi mọi người rời nhà. Tôi sẽ giúp em trai chuẩn bị cặp sách. Buổi tối cả gia đình sẽ ăn tối cùng nhau. Đó sẽ là một ngày tuyệt vời vì mọi người sẽ dành thời gian bên nhau.
Cách sử dụng
Thì Tương lai đơn với Will được dùng khi người nói đưa ra quyết định ngay lúc nói mà chưa có kế hoạch từ trước. Ngoài ra, cấu trúc này còn dùng để đưa ra lời hứa, lời đề nghị giúp đỡ, lời mời hoặc dự đoán về tương lai dựa trên ý kiến cá nhân.
Khi sử dụng, động từ chính luôn giữ nguyên mẫu không có “to” sau Will. Với tất cả các chủ ngữ, trợ động từ vẫn là Will và không thay đổi theo ngôi.
Lỗi thường gặp là thêm “to” sau Will, chia động từ ở thì hiện tại hoặc nhầm lẫn giữa Will và các cấu trúc diễn tả kế hoạch đã được chuẩn bị trước.
Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Câu khẳng định | Subject + will + V(base) + Object. |
| Câu phủ định | Subject + will not (won’t) + V(base) + Object. |
| Câu nghi vấn | Will + Subject + V(base) + Object? |
| Câu hỏi WH- | Wh-word + will + Subject + V(base) + Object? |
Ví dụ minh họa
Example 1
English: I will call you after class.
Vietnamese: Tôi sẽ gọi cho bạn sau giờ học.
Example 2
English: She won’t forget your birthday.
Vietnamese: Cô ấy sẽ không quên sinh nhật của bạn.
Example 3
English: Will they join the meeting tomorrow?
Vietnamese: Họ sẽ tham gia cuộc họp vào ngày mai chứ?
Example 4
English: What will you do this weekend?
Vietnamese: Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?
Bài tập thực hành
- Complete the sentence: My sister ______ buy a new bicycle next month.
- Rewrite the sentence in the negative form: They will visit their grandparents tomorrow.
- Make a yes/no question: She will finish her homework tonight.
- Complete the question: ______ will your teacher say after the test?