Unit 3: Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Thì Quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Thì này được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Khi học đúng cách, bạn sẽ dễ dàng kể lại trải nghiệm, nói về kỳ nghỉ, mô tả sự kiện đã diễn ra hoặc viết nhật ký bằng tiếng Anh. Người học cũng cần chú ý đến sự khác biệt giữa động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc để sử dụng chính xác.

Việc nắm vững Thì Quá khứ đơn (Past Simple) giúp cải thiện khả năng giao tiếp hằng ngày, đọc hiểu và làm nền tảng cho nhiều điểm ngữ pháp nâng cao hơn.

Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để ghi nhớ cấu trúc và sử dụng thì này một cách tự nhiên.

Minh họa

English

Last Saturday, Anna visited her grandparents in the countryside. She helped her grandmother cook lunch and played with her cousins in the garden. After dinner, the whole family watched an old movie together. Everyone laughed a lot and enjoyed the evening. Anna returned home with many happy memories.

Tiếng Việt

Thứ Bảy tuần trước, Anna đến thăm ông bà ở vùng quê. Cô ấy giúp bà nấu bữa trưa và chơi với các anh chị em họ trong khu vườn. Sau bữa tối, cả gia đình cùng xem một bộ phim cũ. Mọi người cười rất nhiều và tận hưởng buổi tối. Anna trở về nhà với nhiều kỷ niệm đẹp.

Cách sử dụng

Thì Quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại một thời điểm xác định. Thì này thường đi kèm các trạng từ chỉ thời gian như yesterday, last week, last month, last year, ago hoặc một mốc thời gian cụ thể.

Với động từ thường, cần chia động từ ở dạng quá khứ. Với động từ “to be”, sử dụng was hoặc were. Người học thường mắc lỗi sử dụng động từ nguyên mẫu thay vì dạng quá khứ hoặc quên chia động từ bất quy tắc.

Hãy ghi nhớ dạng quá khứ của các động từ phổ biến và xác định rõ thời điểm hành động xảy ra để lựa chọn thì phù hợp.

Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + V2/ed + O.
Phủ định S + did not (didn’t) + V1 + O.
Nghi vấn Did + S + V1 + O?
Wh-question Wh-word + did + S + V1 + O?
Động từ to be S + was/were + Complement.

Ví dụ minh họa

Example 1
English: My father repaired the bicycle yesterday.
Vietnamese: Bố tôi đã sửa chiếc xe đạp vào hôm qua.

Example 2
English: They didn’t watch TV last night.
Vietnamese: Họ đã không xem ti vi vào tối qua.

Example 3
English: Did you finish your homework before dinner?
Vietnamese: Bạn đã hoàn thành bài tập trước bữa tối chưa?

Example 4
English: We were very busy last Monday.
Vietnamese: Chúng tôi đã rất bận vào thứ Hai tuần trước.

Bài tập thực hành

  1. Complete the sentence: She ______ (visit) her aunt last weekend.
  2. Rewrite the sentence in the negative form: They played football after school.
  3. Write a question using Did: Tom / clean / his room.
  4. Complete the sentence with was or were: The students ______ happy after the trip.